Bản dịch của từ 肂 trong tiếng Việt
肂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | N/A | N/A | N/A |
肂 (Danh từ)
【sì】
01
Quan tài tạm thời chôn bên lề đường (như câu: “Ông Uy vong, tứ, tháng chín không được chôn.” - nhớ chữ 'tứ' như tạm thời, tạm bợ).
棺柩暂葬路旁:“威公薨,~,九月不得葬。”
Ví dụ
02
Hố để chôn quan tài (như câu: “Đào hố tứ thấy vải trải.” - hình dung hố chôn quan tài có vải trải bên trong).
埋棺材的坑:“掘~见衽。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
