Bản dịch của từ 肅 trong tiếng Việt
肅

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | s | u | thanh huyền |
肅 (Tính từ)
(Chữ hội ý, hình tượng người run rẩy, rất sợ hãi và cẩn trọng; nghĩa gốc: kính trọng)
(會意。小篆字形。表示人戰戰兢兢,非常畏懼小心。本義:{恭敬})
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Kính trọng, lễ phép (như người đứng nghiêm trang, tôn kính như khi vào đền chùa)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trang nghiêm, nghiêm túc (như thái độ đứng đắn, nghiêm chỉnh)
莊重;嚴肅
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Yên tĩnh, thanh tịnh (như không gian tĩnh lặng, thanh bình)
清靜;安靜
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghiêm khắc, nghiêm nghị (như lời nói và hành động nghiêm chỉnh)
嚴峻;嚴格。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cấp bách, khẩn cấp (như việc cần làm ngay, không thể chậm trễ)
峻急。十萬火急的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhanh nhẹn, mau lẹ (như hành động nhanh như gió)
敏捷。通「速」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
肅 (Động từ)
Cúi chào, hành lễ (như khách đến chào chủ một cách trang nghiêm)
揖拜。拜禮之一。即揖。今婦人行禮稱端肅,朋友通函稱肅啓、謹肅,本此
Dẫn vào một cách trang trọng (như dẫn khách vào nhà)
恭敬地引進
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Héo úa, tàn tạ (như cây cỏ trong mùa đông lạnh giá)
衰落,萎縮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dọn dẹp sạch sẽ, thanh trừng (như dẹp loạn, làm cho yên ổn)
清除;平靖;肅清
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sắp xếp, chỉnh đốn (như chỉnh trang lại cho gọn gàng, nghiêm túc)
整飭;整肅
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảnh tỉnh, răn đe (như tự nhắc nhở bản thân nghiêm túc)
儆戒。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
