ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
肏
Bảng phân tích âm vị 肏
Cào
Đ.m; tiếng đan mạch (tiếng hạ lưu dùng để chửi bới, chỉ động tác giao hợp của nam giới)
男子性交动作的粗俗说法(多用于骂人),有时用“操”字替代
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép