ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
肗
Bảng phân tích âm vị 肗
Rǔ
Thịt hoặc cá bị thối rữa, hôi hám như mùi nhũn nát (nhớ đến thịt cá thối rữa trong chợ cá)
鱼或肉腐烂。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép