Anh - Việt

Bản dịch của từ 肚子 trong tiếng Việt

肚子

Danh từ

Bảng phân tích âm vị 肚

Bảng phân tích âm vị 肚
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
dǔㄉㄨˋdu
thanh huyền

肚子 (Danh từ)

【dǔ zi】
AI

Nghĩa 01

dạ dày; bao tử

作为食品用的猪、牛、羊等动物的胃

Ví dụ
Cửa hàng này bán dạ dày heo tươi.这家店卖新鲜的猪肚子。【這家店賣新鮮的豬肚子。】
Họ không bán dạ dày bò, bạn biết không?他们不卖牛肚子,你知道吗?【他們不賣牛肚子,你知道嗎?】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肚子

dǔ

肚

zi

子

Các từ liên quan

Hán tự
肚
Bính âm
【dǔ】【ㄉㄨˋ, ㄉㄨˇ】【ĐỖ】
Các biến thể
䐗
Hình thái radical
⿰,月,土
Lục thư
hình thanh
Bộ thủ
nguyệt 月
Số nét
7
Thứ tự bút hoạ
ノフ一一一丨一

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép