Anh - Việt

Bản dịch của từ 肚子疼 trong tiếng Việt

肚子疼

Cụm từ

Bảng phân tích âm vị 肚

Bảng phân tích âm vị 肚
Bính âm
Chú âm
Thanh mẫu
Vận mẫu
Thanh điệu
dǔㄉㄨˋdu
thanh huyền

肚子疼 (Cụm từ)

【dǔ zi téng】
AI

Nghĩa 01

Đau bụng

肚子疼是指腹部感到疼痛的症状,可能由多种原因引起,如消化不良、胃炎等。

Ví dụ
Tôi bị đau bụng nên không thể tham gia tiệc.我肚子疼,不能参加聚会。【我肚子疼,不能參加聚會。】
Bạn bị đau bụng không? Có cần đi bác sĩ không?你肚子疼吗?要不要看医生?【你肚子疼嗎?要不要看醫生?】

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 肚子疼

dǔ

肚

zi

子

téng

疼

Hán tự
肚
Bính âm
【dǔ】【ㄉㄨˋ, ㄉㄨˇ】【ĐỖ】
Các biến thể
䐗
Hình thái radical
⿰,月,土
Lục thư
hình thanh
Bộ thủ
nguyệt 月
Số nét
7
Thứ tự bút hoạ
ノフ一一一丨一

Đồng âm (Homophones)

Cùng bộ thủ

Cùng tổng số nét bút

Từ ghép