Bản dịch của từ 育 trong tiếng Việt

Động từDanh từTừ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

(Động từ)

01

Nuôi; nuôi nấng; nuôi dưỡng

养活;培育

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giáo dục; bồi dưỡng

教育;培养(人才)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sinh; sinh sản

生孩子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Giáo dục

教育

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ tượng thanh)

01

Dô ta; hày dô; hò dô ta (từ tượng thanh)

见〖杭育〗

Ví dụ
育
Bính âm:
【yō】【ㄩˋ, ㄧㄛ】【DỤC】
Các biến thể:
毓, 袬, 𡔴, 𣫺, 𤯟, 𦝑, 𩛭
Hình thái radical:
⿳,亠,厶,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép