Bản dịch của từ 肳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěn

ㄨㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

wěn
01

Cạnh miệng, môi (giống như chữ '' – nhớ đến hình ảnh môi như 'vấn' lấy nhau)

同“吻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

肳
Bính âm:
【wěn】【ㄨㄣˇ】【VẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép