Bản dịch của từ 胰子 trong tiếng Việt

胰子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

胰子 (Danh từ)

yí zǐ
01

Lá lách (của súc vật)

猪羊等的胰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xà phòng; xà bông

肥皂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 胰子

zi

Các từ liên quan

胰岛素
胰液
胰皂
胰腺
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
胰
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
𦚟
Hình thái radical:
⿰,月,夷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép