Bản dịch của từ 腃 trong tiếng Việt
腃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
腃 (Tính từ)
【kuì】
01
Khớp gân co duỗi nhanh, như khớp tay chân gấp lại ngay tức thì (giúp nhớ: 'quải' như gân cơ quắp lại nhanh).
筋节屈伸。《廣韻•至韻》;“腃,筋節急也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUẢI】
- Các biến thể:
- 眷, 𦝘, 㟡, 𡸩
- Hình thái radical:
- ⿰,⺼,卷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丶丶丶丿一一丿丶乚乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奍
䚈
棬
䖭
䌸
眷
羂
惓
悁
睠
絹
弮
膟
膚
朕
䐄
脻
胵
肫
䐠
胍
肾
腸
胞
曾
渣
嵇
腊
䠳
椄
㷌
㭾
犂
㢾
棜
尊
