Bản dịch của từ 腭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

(Danh từ)

è
01

Vòm họng; hàm ếch

分隔口腔和鼻腔的组织分为两部分,前部是骨和肌肉构成的,叫硬腭,后部是结缔组织和肌肉构成的,叫软腭通称上膛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

腭
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
齶, 鄂, 卾, 㗁, 𦠍, 𪘰, 𪘽
Hình thái radical:
⿰,月,咢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨フ一丨フ一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép