Bản dịch của từ 腴 trong tiếng Việt
腴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
腴 (Tính từ)
【yú】
01
Màu mỡ; phì nhiêu
肥沃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mập; béo (người)
(人) 胖
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 𦚤, 𣨃, 𣧴
- Hình thái radical:
- ⿰,月,臾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノ丨一フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臾
髃
鷠
魚
欤
䜽
澞
䞕
渔
嵎
㤤
娪
䏼
䐾
䏸
䏯
背
䐐
䐵
肽
腝
脫
腑
䏍
羢
㗆
渱
䖮
𠒣
㨗
愔
湻
葳
鈆
践
硰
丰腴
膏腴
脂腴
腴膏
膏腴之地
