Bản dịch của từ 膎 trong tiếng Việt
膎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
膎 (Danh từ)
【xié】
01
Thịt khô, thịt đã được phơi hoặc sấy để bảo quản lâu dài (giống như món thịt khô trong ẩm thực Việt).
干肉:“是时城中围逼既久,~味顿绝。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thức ăn làm từ thịt, món ăn thịt (như thịt nguội, thịt muối).
肉食:“脯腊~胰以供滋膳。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thức ăn đã nấu chín, món ăn đã được chế biến chín kỹ.
熟食:“多田不娄,费我~功。”
Ví dụ
