Bản dịch của từ 膛 trong tiếng Việt
膛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
膛 (Danh từ)
【táng】
01
Lồng ngực
胸腔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phần rỗng trong đồ vật
(膛儿) 器物的中空的部分
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【THANG】
- Hình thái radical:
- ⿰,月,堂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糖
橖
醣
䌅
隚
棠
鏜
㜍
䕋
㼺
坣
䧜
胉
胪
䐞
䑄
臕
䏚
䏞
肩
䐮
腑
肽
䐡
镊
㾹
槶
墝
篃
霅
䦜
㵭
㠉
諌
槬
嬂
胸膛
炉膛
开膛
上膛
灶膛
脸膛
膛线
枪膛
滑膛
脸膛儿
