Bản dịch của từ 膿 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

nóng
01

Mủ (chất dịch vàng đặc, thường do nhiễm trùng, dễ nhớ như 'nùng' mủ trong vết thương)

见“脓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

膿
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Các biến thể:
醲, 𧗕, 脓, 癑
Hình thái radical:
⿰,月,農
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一丨フ一丨丨一一ノ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép