ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
艌
Bảng phân tích âm vị 艌
Niàn
Dùng dầu bồ đề và vôi trám kín các khe hở trên thuyền (giúp thuyền không bị rò rỉ nước, dễ nhớ như 'niệm' giữ thuyền chắc chắn)
用桐油和石灰填补船缝:“中流舟漏……舟得近岸,~之而行。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép