Bản dịch của từ 艌 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niàn

ㄋㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

niàn
01

Dùng dầu bồ đề và vôi trám kín các khe hở trên thuyền (giúp thuyền không bị rò rỉ nước, dễ nhớ như 'niệm' giữ thuyền chắc chắn)

用桐油和石灰填补船缝:“中流舟漏……舟得近岸,~之而行。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

艌
Bính âm:
【niàn】【ㄋㄧㄢˋ】【NIỆM】
Các biến thể:
𤽿
Hình thái radical:
⿰,舟,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿丶一乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép