Bản dịch của từ 艾纳 trong tiếng Việt

艾纳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

艾纳 (Danh từ)

ài nà
01

Tên một loài cây thuốc hoặc tên thực vật (亦作艾蒳”); ít dùng, thuộc họ có tinh dầu, thường xuất hiện trong sách cổ

1.亦作“艾蒳”。

Ví dụ
02

Cây ngải lớn (thuộc họ Cúc), lá dùng để chưng cất lấy bột/nhựa làm thuốc; gọi chung là đại ngải/ải ná (nhớ: 'ngải' = , Hán‑Việt: 'ngải')

2.也称大艾。菊科。木质草本植物,叶互生,春末开花。我国产于广东﹑广西和台湾等省﹑自治区。将其叶片蒸馏后所得艾粉,精炼成艾片(也称冰片或艾脑香),可供药用,有解热﹑驱风﹑止痛﹑镇静之效。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại rêu/địa)mọc trên vỏ cây cổ như tùng, mai; có mùi thơm (một dạng địa/ẩm mốc thơm trên vỏ cây)

3.古松﹑梅等树皮上生出的一种莓苔。有香气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 艾纳

ài

Các từ liên quan

艾人
艾发
艾发衰容
艾命
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
艾
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄞˋ】【NGẢI】
Các biến thể:
㘷, 𠚫, 𦫿
Hình thái radical:
⿱,艹,乂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép