Bản dịch của từ 苪 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

(Động từ)

bǐng
01

Sáng

明亮的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tỏa sáng, lộng lẫy

闪亮的, 辉煌的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

苪
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BIỂU】
Hình thái radical:
⿱艹丙
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép