Bản dịch của từ 英 trong tiếng Việt
英
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
英 (Danh từ)
【yīng】
01
Nước Anh
指英国
Ví dụ
02
Tiếng Anh
英语
Ví dụ
03
Hoa; bông
花
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Anh hùng; người tài hoa; người tài giỏi (người có tài năng hoặc trí tuệ hơn người)
才能或智慧过人的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Họ Anh
姓
Ví dụ
英 (Tính từ)
【yīng】
01
Tài hoa; xuất sắt; nổi bật
才能出众的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 𥍼, 偀, 𦮥
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,央
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纓
罃
璎
瀴
鴬
応
礯
鹰
撄
韺
鸚
孾
萗
䕣
蔦
菠
艹
菳
萤
䔇
蔀
菶
藬
萈
斧
𠉝
钐
皯
郓
㑑
㓣
狀
怰
旽
迬
钍
英语
英国
英俊
英雄
英文
英镑
精英
英寸
英尺
英明
