Bản dịch của từ 英毅 trong tiếng Việt

英毅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

英毅 (Tính từ)

yīng yì
01

Thông minh và quả quyết; sáng suốt, quyết đoán (Hán Việt: anh nghị/anh nghị nghĩa 'dũng quyết, khảng khái').

英明果断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 英毅

yīng

Các từ liên quan

英世
英业
英两
英主
英丽
毅力
毅勇
毅武
毅烈
毅然
英
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
𥍼, 偀, 𦮥
Hình thái radical:
⿱,艹,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép