Bản dịch của từ 药案 trong tiếng Việt
药案
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | y | ao | thanh huyền |
药案 (Danh từ)
【yào àn】
01
Đơn thuốc; toa thuốc y học cổ truyền (mục ghi thuốc hoặc phương thuốc)
2.处方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái bàn nhỏ để bày và đựng thuốc (đặt thuốc, cân, ghi đơn) — giống bàn thuốc trong hiệu thuốc cổ/truyền thống (Hán-Việt: dược án).
1.放药的小桌子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 药案
yào
药
àn
案
Các từ liên quan
药丸
药典
药兽
药农
案临
案举
案事
案件
- Bính âm:
- 【yào】【ㄧㄠˋ】【DƯỢC】
- Các biến thể:
- 藥, 葯, 薬, 𤒝
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,约
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フフ一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乐
讑
鼼
䭥
筄
曜
䑬
詏
㿢
怮
瘧
㞁
蕝
茱
蕮
苔
蒚
艿
苈
蒳
䔃
蔄
营
蓻
俬
㝕
𠄱
𠈽
庠
洃
婙
枸
殄
荒
轺
㧦
吃药
中药
药店
药物
药方
开药
西药
农药
药房
毒药
