Bản dịch của từ 莫训 trong tiếng Việt

莫训

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

莫训 (Danh từ)

mò xùn
01

谋划与教训古文中指王道的谋略与训导(“谟训之意)。可联想为君主或圣贤的教诲与计策

谋划与教训。莫,通“谟”。语本《书.胤征》:“圣有谟训,明征定保。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 莫训

xùn

Các từ liên quan

莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
训义
莫
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Các biến thể:
𦶛, 𦱴, 𦱤, 𦮅, 𢍋, 䒬
Hình thái radical:
⿱,艹,旲
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép