Bản dịch của từ 菫色 trong tiếng Việt

菫色

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

菫色 (Tính từ)

jǐn sè
01

Màu tím nhạt, màu tím phớt nhẹ như hoa bướm (hoa cẩm chướng)

浅紫色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 菫色

jǐn

Các từ liên quan

菫斟
菫菜
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
菫
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẬN】
Các biến thể:
董, 蓳, 堇, 𨤬, 𦻠, 𦹆
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép