Bản dịch của từ 萘 trong tiếng Việt
萘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nài | ㄋㄞˋ | n | ai | thanh huyền |
萘 (Danh từ)
【nài】
01
Nap-ta-lin; naphthalene; hóa chất hữu cơ (kí hiệu: C10 H8 (Hoá))
有机化合物,分子式C10 H8 ,无色结晶, 有特殊的气味,由煤焦油中提炼而得, 可用来制造燃料、树脂、香料、 医药品等通常用的卫生球就是用萘制成的 (英:naphthalene)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Họ Nại
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
