Bản dịch của từ 蓇 trong tiếng Việt

Danh từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨguthanh ngang

(Danh từ)

01

Quả đại; cốt đột

(蓇葖) 果实的一种,由一个心皮构成,子房只有一个室,成熟时,果皮仅在一面裂开,如芍药、八角的果实

Ví dụ
02

Nụ; nụ hoa

骨朵儿

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

01

Đọc là [gǔ]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蓇
Bính âm:
【gū】【ㄍㄨ】【CỐT】
Hình thái radical:
⿱,艹,骨
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フフ丶フ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép