Bản dịch của từ 蓛 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Dáng vẻ nói năng nhỏ nhẹ, khẽ khàng như thì thầm.

小言貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng ngũ cốc trộn với cỏ để cho ngựa ăn (nhớ câu 'sách cỏ cho ngựa khỏe').

用谷物拌和草料喂马。

Ví dụ
蓛
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
𦵪
Hình thái radical:
⿱,艹,敇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨乚丨丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép