Bản dịch của từ 蕲蛇 trong tiếng Việt

蕲蛇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

蕲蛇 (Danh từ)

qí shé
01

Rắn độc vipe; rắn năm bước (chưa đi khỏi năm bước đã chết)

毒蛇的一种,头部黑褐色,背部灰白色,有菱形花纹,腹部白色,有黑斑,尾端侧扁有毒牙,相传被咬的人走不出五步就毒发而死,所以叫五步蛇,肉可以 入药也叫白花蛇见〖五步蛇〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蕲蛇

shé

Các từ liên quan

蕲向
蕲州鬼
蕲年宫
蕲王
蕲竹
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
蕲
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
蘄, 鄿, 䕤, 𥷋
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,单,斤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ丨フ一一一丨ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép