Bản dịch của từ 藫 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tán
01

Rêu nước, loại thực vật thủy sinh như tảo (dễ nhớ như 'thán' là rêu nước xanh mướt).

水苔,藻类植物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tảo biển, thực vật sống dưới nước mặn (nhớ tảo biển như món ăn quen thuộc).

海藻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

藫
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿱,艹,潭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶丶一丨乚丨丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép