Bản dịch của từ 藭 trong tiếng Việt
藭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
藭 (Danh từ)
【qióng】
01
Cây quông (còn gọi là cây xương bồ), một loại thảo dược lâu năm có mùi thơm, thân rễ dùng làm thuốc (nhớ câu thơ 'móc câu treo quông thơm' để ghi nhớ mùi thơm đặc trưng).
營藭,即芎藭。又名川藭。多年生草本,全草有香氣,根狀莖入藥。宋梅堯臣《次韻永叔乞藥有感》:“亦莫如學釣,緡鉤懸香藭。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【QUÔNG】
- Các biến thể:
- 𧅓, 𧅉, 䓖
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,窮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艸
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶フノ丶ノ丨フ一一一ノフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銎
焪
瓗
穷
琁
橩
㵌
㧭
桏
舼
赹
笻
芸
蘈
蒽
茥
菬
䕤
莉
萿
蓽
䓰
芓
蒇
礜
懬
䟄
䰃
㲯
䊨
㩧
藤
舙
闑
繢
鎿
