Bản dịch của từ 藼 trong tiếng Việt
藼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | N/A | N/A | N/A |
藼 (Danh từ)
【xuān】
01
Cùng nghĩa với chữ “萱” – loại cỏ giúp người ta quên đi ưu phiền (như câu thơ ‘安得蕙艸’ nói về cỏ hương xuân). Đây là chữ dùng trong từ Hán Việt liên quan đến hoa cỏ làm dịu lòng người.
同“萱”。《説文•艸部》:“藼,令人忘憂艸也。从艸,憲聲。《詩》曰:‘安得蕙艸。’蕿,或从煖。萱,或从宣。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【XUÂN】
- Các biến thể:
- 萱, 蕿
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,憲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丶丶乚丿一丨一丨乚丨丨一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軒
愃
煖
煊
宣
瑄
譞
揎
蝖
鋗
翾
鍹
蕠
蒽
蘎
莥
薿
葶
葵
蔓
葷
葴
蓑
萧
鯺
蹾
𠑆
騡
矄
鬊
騞
䱤
䕬
䉡
鏕
鼭
