Bản dịch của từ 蘵 trong tiếng Việt
蘵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
蘵 (Danh từ)
【zhī】
01
Physalis angulata; cỏ; cây cỏ nhỏ
草本植物的一种,通常生长在湿润的环境中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【CHI】
- Các biến thể:
- 𧄕, 𦺿
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,職
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨丨一一一丶一丶ノ一丨フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祬
祗
䵹
椥
枝
䃽
氏
䓡
肢
蜘
榰
疷
蘿
藺
蘨
荴
蒵
薢
葤
藾
䔥
菊
䕜
茹
㿘
屬
鬗
鷄
嚻
𠑨
欌
䜝
𠆞
䃶
䂀
鳠
苦蘵
秘鲁苦蘵
