Bản dịch của từ 虅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Téng

ㄊㄥˊtengthanh sắc

(Danh từ)

téng
01

Đằng; như 'đằng kỉ (ghế mây); đằng điều (dây mây)'; téng; 1. một loại cây; 2. một loại cỏ

一种植物;一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

虅
Bính âm:
【téng】【ㄊㄥˊ】【ĐẰNG】
Hình thái radical:
⿱艹騰
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ一一丶ノ一一ノ丶一丨一一丨フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép