Bản dịch của từ 虫人 trong tiếng Việt

虫人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

虫人 (Danh từ)

chóng rén
01

Người thuộc đủ loại, đa dạng.

1.泛指各种人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người hát rong, nghệ sĩ múa

2.指歌伎舞女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虫人

chóng

rén

Các từ liên quan

虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
虫
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
𧈰, 虺, 蟲, 䖝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép