Bản dịch của từ 虬螭 trong tiếng Việt
虬螭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
虬螭 (Danh từ)
【qiú chī】
01
Dạng chữ triện (篆書) trong thư pháp, dùng để chỉ lối viết giống rồng cuộn — tức là lối nét cong uốn, thường thấy ở chữ triện cổ
2.比喻汉字书法中的篆书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một cặp loài rồng trong truyền thuyết: 虬 (quâu) là rồng non có sừng cuộn, 螭 (thi) là rồng không sừng; thường chỉ hai loại rồng miêu tả trên đồ họa, phù điêu
1.传说中的虬龙与螭龙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虬螭
qiú
虬
chī
螭
Các từ liên quan
虬兽
虬劲
虬卷
虬嬒
虬宫
螭云
螭吻
螭坳
螭头
螭头官
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 虯, 𠛿
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,乚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渞
㕤
酋
求
紌
朹
㭝
䜪
䊵
頄
湭
蝤
螓
蚄
䘇
蟐
蠟
蝀
螀
蟾
蜦
蝊
蜙
蠍
牣
祃
折
㣗
批
䂗
戒
犿
𠇜
苃
驲
𠀡
虬龙
虬髯
虬须
