Bản dịch của từ 蛇床 trong tiếng Việt

蛇床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

ㄧˊyithanh sắc

蛇床 (Danh từ)

shé chuáng
01

Một loài cây thân thảo (thường gọi là cây râu rắn hoặc mã tiền thảo) — trong Hán ngữ chỉ cây cỏ có tên tương ứng; cũng thấy ghi chú tham chiếu '蛇床’' (xem mục chính).

2.见“蛇床”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loài cây: cây rắn (thuộc bách bộ) — thường gọi là “蛇床”/“虵床”, dùng làm thuốc hoặc ký sinh côn trùng; trong Hán Việt chỉ tên cây (tương đương cây xạ can/độc hoạt nhóm cây mọc ở nơi ẩm).

1.亦作“虵床”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛇床

shé

chuáng

Các từ liên quan

蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
蛇
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【XÀ】
Các biến thể:
它, 虵, 𤜣, 𥝀, 𧉮
Hình thái radical:
⿰,虫,它
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶丶フノフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép