Bản dịch của từ 蛇虫 trong tiếng Việt

蛇虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊshethanh sắc

ㄧˊyithanh sắc

蛇虫 (Danh từ)

shé chóng
01

Rắn và sâu (côn trùng, sâu ăn gỗ) — chỉ các loài gây hại hoặc sinh vật nhỏ như rắn và sâu bọ

蛇和蠹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛇虫

shé

chóng

Các từ liên quan

蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
蛇
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【XÀ】
Các biến thể:
它, 虵, 𤜣, 𥝀, 𧉮
Hình thái radical:
⿰,虫,它
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶丶フノフ
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép