Bản dịch của từ 蛋 trong tiếng Việt
蛋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
蛋 (Danh từ)
【dàn】
01
Trứng
鸟;龟;蛇等所产的卵
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Viên; hòn; tròn (giống hình cái trứng)
(蛋儿) 球形的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên ngốc; đồ tồi; đồ xấu xa (ẩn dụ về một người có những đặc điểm nhất định (có ý nghĩa xúc phạm))
比喻具有某种特点的人(含贬义)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Gây sự; cút đi; xút xéo (đặt sau một số động từ nhất định để tạo thành động từ xúc phạm)
放在某些动词后组合成含贬义的动词
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
- Các biến thể:
- 疍, 蜑, 鴠
- Hình thái radical:
- ⿱,疋,虫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丶丨フ一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亶
弹
惔
䨵
但
䳉
髧
淡
啖
诞
馾
彈
蝿
蛖
蛌
䗘
蝤
虬
螣
蚨
蝄
蚑
蠲
蚮
釺
欸
㟗
惨
琉
弸
婗
晗
趾
绻
㣨
䋎
鸡蛋
蛋糕
笨蛋
完蛋
混蛋
坏蛋
毛蛋
滚蛋
鸭蛋
脸蛋
