Bản dịch của từ 蛝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xián
01

Trứng kiến, giống như những hạt nhỏ của tổ kiến (dễ nhớ vì kiến rất nhỏ và trứng cũng nhỏ).

蚁卵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “”, một loại côn trùng nhỏ (gợi nhớ chữ - kiến).

同“蚿”。

Ví dụ
蛝
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIẾN】
Hình thái radical:
⿰,虫,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép