Bản dịch của từ 蛬 trong tiếng Việt
蛬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
蛬 (Danh từ)
【qióng】
01
Dế; con dế; dế mèn
同'蛩'蟋蟀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CUNG】
- Các biến thể:
- 蛩, 𧎦, 𧏒, 𧊮, 𧋯, 𧌪
- Hình thái radical:
- ⿱共虫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煢
㒌
㤨
䠻
卭
憌
藑
儝
㧭
穷
䅃
穹
蝹
䗴
蟻
蟬
蜘
蝩
螃
螔
蚬
䗪
蝵
蠸
硫
䆥
㛾
酣
絏
叅
棑
锐
牌
葰
椤
𠙡
