Bản dịch của từ 蛰虫 trong tiếng Việt

蛰虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊzhethanh sắc

蛰虫 (Danh từ)

zhé chóng
01

Côn trùng ngủ đông

藏在泥土中冬眠的虫子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛰虫

zhé

chóng

Các từ liên quan

蛰伏
蛰兽
蛰剑
蛰地
蛰处
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
蛰
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRẬP】
Các biến thể:
蟄, 𧒦
Hình thái radical:
⿱,执,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép