Bản dịch của từ 蛴螬 trong tiếng Việt

蛴螬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

蛴螬 (Danh từ)

qí cáo
01

Ấu trùng bọ dừa

金龟子的幼虫,白色,圆柱状,向腹面弯曲生活在土里, 吃农作物的根和茎,是害虫在不同的地区有地蚕、土蚕、核桃虫等名称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蛴螬

cáo

Các từ liên quan

蛴领
螬蛴
螬行
蛴
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【TỀ】
Các biến thể:
蠐, 𧓉, 𧖊
Hình thái radical:
⿰,虫,齐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶丶一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép