ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蜭
Bảng phân tích âm vị 蜭
Hàn
Một loại sâu lông trong sách xưa, có độc, có thể chích người (giống như sâu độc gây đau, nhớ như 'hàn' làm người 'hàn' lạnh vì đau).
古书上说的一种毛虫,有毒,蜇人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép