ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蜲
Bảng phân tích âm vị 蜲
Wēi
〔~~蜿蜿〕 uốn khúc, ngoằn ngoèo như con rắn, ví dụ như “rung vẩy vây, vẫy cánh, uốn lượn ngoằn ngoèo.”
〔~~蜿蜿〕盘曲蜿蜒而动的样子,如“振鳞奋翼,~~~~。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép