Bản dịch của từ 蝭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

蝭蟧(liáo)〕một loại ve sầu (còn gọi là ve kêu) quen thuộc trong mùa hè ở Việt Nam.

〔~蟧(liáo)〕蝉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蝭
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Các biến thể:
𧍝
Hình thái radical:
⿰,虫,是
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép