Bản dịch của từ 蟠互 trong tiếng Việt
蟠互
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
蟠互 (Động từ)
【pán hù】
01
cấu kết, liên minh bí mật (hùa nhau làm chuyện xấu)
2.勾结。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quấn quẹo, quấn xoắn; rối rắm, vòng vèo (như dây, rễ, đường nét xoắn)
1.纠结交错;回环旋绕。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蟠互
pán
蟠
hù
互
Các từ liên quan
蟠亘
蟠伏
蟠固
蟠夔
蟠夔纹
互不侵犯条约
互不相容
互为标榜
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 𧑪, 𧓙
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,番
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幋
縏
蹒
搫
丬
肨
鎜
䃲
柈
瀊
磐
盤
䘁
蝢
䖭
蛹
蠳
蛿
蚚
䗎
蠰
蝂
䘃
蚈
餮
䮕
嚟
颣
㿐
鞮
礐
䩳
燸
蟡
藚
瀉
蟠桃
蟠龙
蟠曲
蟠桃胜会
蟠尾丝虫
龙蟠虎踞
虎踞龙蟠
