Bản dịch của từ 蠳 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

yīng
01

Loài rùa cổ xưa, được sách xưa ghi lại là có thể ăn rắn, còn gọi là “thập quy” (rùa bắt rắn).

古书上说的一种龟,能吃蛇。亦称“摄龟”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蠳
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿰,虫,嬰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép