Bản dịch của từ 袭庥 trong tiếng Việt

袭庥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

袭庥 (Động từ)

xí xiū
01

Chéo theo, che phủ (ý giống ‘dịu mát, che bóng’); y hệt ‘袭荫’ — che phủ tạo bóng mát

犹袭荫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 袭庥

xiū

Các từ liên quan

袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
庥命
庥庇
庥映
庥荫
庥隆
袭
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TẬP】
Các biến thể:
襲, 㦻, 𥫄, 𧟛, 𧟟
Hình thái radical:
⿱,龙,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép