Bản dịch của từ 西曲 trong tiếng Việt

西曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

西曲 (Danh từ)

xī qǔ
01

Dân ca/quạt hát địa phương của vùng Sơn Tây (山西) và Thiểm Tây (陝西) — các khúc hát nhỏ, giai điệu dân gian miền Bắc-Trung Trung Quốc

2.山西﹑陕西的地方小曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một phần (một bộ) trong nhạc phường cổ Trung Hoa: bản nhạc/khúc thuộc loại '清商曲' gọi là '西曲歌'

1.乐府《清商曲》的一部。详“西曲歌”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 西曲

西

Các từ liên quan

西上
西东
西乐
西乞
西乡
曲不离口
曲业
曲中
曲临
西
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Các biến thể:
棲, 覀, 㢴, 卤, 卥, 𠧜, 𠧧
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép