Bản dịch của từ 觇听 trong tiếng Việt

觇听

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢchanthanh ngang

觇听 (Động từ)

chān tīng
01

Nhìn trộm, nghe lén (hành vi lén lút: xem trộm hoặc nghe lén người khác).

窥看偷听。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觇听

chān

tīng

Các từ liên quan

觇人
觇伺
觇侦
觇候
觇决
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
觇
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【CHIÊM】
Các biến thể:
覘, 䀡, 䦓
Hình thái radical:
⿰,占,见
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép