Bản dịch của từ 觴 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤshangthanh ngang

(Động từ)

shāng
01

Dâng rượu mời người (như lời chúc tụng khi nâng chén)

向人敬酒

Ví dụ
02

Uống rượu, nhấp chén (thường trong bữa tiệc)

飲,喝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tiệc rượu, chiêu đãi khách (mời khách đến ăn uống vui vẻ)

宴請

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

觴
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【觴】
Các biến thể:
觞, 𣝻, 𤔰, 𨢩, 𧥉, 𫌰
Hình thái radical:
⿰,角,⿱,𠂉,昜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨ノ一丨フ一一一ノフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép